transmission density

Định nghĩa

Danh từ: Mật độ truyền dẫn (trong vật ) một đại lượng đo lường mức độ một chất truyền qua ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác.

  • Vật : Chỉ số đo lường khả năng truyền qua của một vật liệu đối với bức xạ điện từ, thường được biểu diễn bằng logarit số 10 của nghịch đảo độ truyền qua.
  • Kỹ thuật: Trong các hệ thống quang học hoặc viễn thông, "transmission density" còn được dùng để chỉ mật độ tín hiệu truyền qua một môi trường nhất định.
dụ sử dụng
  • (Mật độ truyền dẫn của bộ lọc thủy tinh được đo 0,8.)
  • (Trong sợi quang, mật độ truyền dẫn ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu trên những khoảng cách xa.)
  • (Mật độ truyền dẫn cao cho thấy vật liệu cho phép hầu hết ánh sáng đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transmission density curve: Đường cong mật độ truyền dẫn, thường dùng trong phân tích quang phổ.

    • The transmission density curve shows how the material behaves at different wavelengths. (Đường cong mật độ truyền dẫn cho thấy vật liệu hoạt động như thế nào ở các bước sóng khác nhau.)
  • Optical transmission density: Mật độ truyền dẫn quang học, một thuật ngữ chuyên ngành trong quang học.

    • Optical transmission density is a key parameter in designing camera lenses. (Mật độ truyền dẫn quang học một thông số quan trọng trong thiết kế ống kính máy ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Density (danh từ): mật độ, tỷ lệ giữa khối lượng thể tích.

    • The density of the material affects its transmission properties. (Mật độ của vật liệu ảnh hưởng đến tính chất truyền dẫn của .)
  • Transmittance (danh từ): độ truyền qua, thường dùng trong quang học.

    • Transmittance is the inverse of transmission density. (Độ truyền qua nghịch đảo của mật độ truyền dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical density: mật độ quang học, một thuật ngữ tương tự trong vật .
  • Absorbance: độ hấp thụ, liên quan đến khả năng hấp thụ bức xạ thay vì truyền qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit through: truyền qua.

    • Light transmits through the medium with a certain density. (Ánh sáng truyền qua môi trường với một mật độ nhất định.)
  • Measure in terms of: đo lường bằng.

    • Transmission density is measured in terms of the logarithm of transmittance. (Mật độ truyền dẫn được đo lường bằng logarit của độ truyền qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Density of transmission: mật độ truyền dẫn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The density of transmission must be optimized to avoid signal loss. (Mật độ truyền dẫn phải được tối ưu hóa để tránh mất tín hiệu.)
transmission density
A scientist measures the transmission density of a glass sample.